GUI

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây tầm gửi dẹt: Một loại câysinh, thường sống bám trên các cây chủ khác, dẹt.
    • (Hàng hải) Sào đỡ buồm, mép dưới (buồm): Một thanh gỗ hoặc kim loại nằm ngangphần dưới của cánh buồm, dùng để căng điều khiển buồm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gui pousse souvent sur les pommiers. (Cây tầm gửi dẹt thường mọc trên các cây táo.)
    • Les marins ont réparé le gui de la voile principale. (Các thủy thủ đã sửa chữa mép dưới của buồm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au gui l'an neuf!": Một câu chúc truyền thống của người Pháp trong dịp năm mới, liên quan đến cây tầm gửi dẹt được coi là biểu tượng của sự may mắn.
    • Ils se sont embrassés sous le gui en criant "Au gui l'an neuf!". (Họ đã hôn nhau dưới cây tầm gửi dẹt to "Chúc năm mới với cây tầm gửi!".)
Biến thể từ gần giống
  • Guichet (danh từ giống đực): Cửa sổ nhỏ, quầy giao dịch (không liên quan trực tiếp về nghĩa, nhưng cách viết gần giống).
  • Guider (động từ): Dẫn đường, hướng dẫn (không liên quan trực tiếp về nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa thực vật học): Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp, đâytên gọi khoa học của một loài cây cụ thể.
  • (Nghĩa hàng hải): Bôme (danh từ giống cái): Cũng có nghĩa buồm, thường dùng cho thuyền buồm nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le gui: (Nghĩa bóng, ít dùng) sức hấp dẫn, có duyên.
    • Ce chanteur a vraiment le gui. (Ca sĩ này thực sự sức hút.)
{{gui}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây tầm gửi dẹt
  2. (hàng hải) sào đỡ buồm, mép dưới (buồm)