Gram

/græm/
danh từ
  1. (như) gramme
  2. (thực vật học) đậu Thổ-nhĩ-kỳ
  3. đậu xanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "Gram"