Gray
/grei/ Cách viết khác : (gray) /grei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Màu sắc) Xám: Một màu trung tính, là sự pha trộn giữa màu đen và màu trắng.
- Hoa râm (tóc): Tóc có màu xám hoặc trắng do tuổi tác.
- Xanh xao, nhợt nhạt: Dùng để mô tả nước da thiếu sức sống.
- U ám, ảm đạm: Dùng để mô tả thời tiết hoặc bầu trời nhiều mây, thiếu ánh sáng.
- Buồn bã, rầu rĩ: Dùng để mô tả tâm trạng hoặc vẻ mặt.
- Có kinh nghiệm, già giặn: Chỉ sự từng trải, dày dạn kinh nghiệm.
Danh từ:
- Màu xám: Tên của màu sắc.
- Quần áo màu xám: Trang phục có màu xám.
- Ngựa xám: Một con ngựa có bộ lông màu xám.
- Vùng xám (nghĩa bóng): Một tình huống, vấn đề hoặc khái niệm không rõ ràng, không dễ phân định ranh giới giữa đúng/sai, hợp pháp/phi pháp.
Động từ:
- Tô/trở thành màu xám: Làm cho cái gì đó có màu xám hoặc chuyển sang màu xám.
- Thành hoa râm (tóc): Hành động tóc chuyển sang màu xám hoặc trắng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The sky was gray and cloudy. (Bầu trời u ám và nhiều mây.)
- He has gray hair. (Anh ấy có mái tóc hoa râm.)
- Her face turned gray with fear. (Mặt cô ấy tái nhợt vì sợ hãi.)
- It's a gray area in the law. (Đó là một vùng xám trong luật pháp.)
Danh từ:
- She prefers to wear gray. (Cô ấy thích mặc đồ màu xám.)
- He rode a beautiful gray. (Anh ấy cưỡi một con ngựa xám rất đẹp.)
- The answer isn't black or white; it's a gray. (Câu trả lời không phải trắng đen rõ ràng; nó là một vùng xám.)
Động từ:
- Worry had grayed his hair prematurely. (Sự lo lắng đã làm tóc anh ta bạc sớm.)
- The old photograph had grayed with age. (Tấm ảnh cũ đã ngả màu xám theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gray matter" (danh từ): Chất xám (não), thường dùng để chỉ trí thông minh, khả năng tư duy.
- Use your gray matter to solve this puzzle. (Hãy dùng chất xám của anh để giải câu đố này.)
"Gray power" (danh từ): Sức mạnh/sự ảnh hưởng của người cao tuổi trong xã hội.
- Politicians are paying more attention to gray power. (Các chính trị gia đang chú ý nhiều hơn đến sức mạnh của người cao tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Grey (adj, n, v): Cách viết khác phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh. Nghĩa hoàn toàn giống "gray".
- Grayish (adj): Hơi xám, có sắc xám.
- The walls were painted a grayish blue. (Các bức tường được sơn một màu xanh hơi xám.)
- Grayness (n): Sự xám xịt, trạng thái có màu xám hoặc tẻ nhạt.
- The grayness of the winter day was depressing. (Sự xám xịt của ngày mùa đông thật chán nản.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (màu sắc): Ashen, silver, slate, leaden.
- Tính từ (tóc): Hoary, grizzled, silver-haired.
- Tính từ (buồn/ảm đạm): Gloomy, dismal, dreary, somber.
- Danh từ (vùng không rõ ràng): Ambiguity, uncertainty.
Thành ngữ liên quan
"Gray area" (danh từ): Vùng xám, lĩnh vực không rõ ràng, khó phân định.
- The ethics of this decision are a gray area. (Vấn đề đạo đức của quyết định này là một vùng xám.)
"To go/turn gray": Tóc bạc đi (vì tuổi tác hoặc lo lắng).
- He started to go gray in his thirties. (Anh ấy bắt đầu bạc tóc từ khi ở tuổi ba mươi.)
"A gray mare" (danh từ, cũ): Người vợ thống trị, bắt nạt chồng (thành ngữ cũ).
- In that household, it's clear who the gray mare is. (Trong gia đình đó, rõ ràng ai là người cầm quyền.)
tính từ
- (màu) xám
- hoa râm (tóc)
- grey hairtóc hoa râm; (nghĩa bóng) tuổi già
- to turn greybạc tóc, tóc thành hoa râm
- xanh xao, nhợt nhạt, xanh mét (nước da)
- u ám, ảm đạm (bầu trời)
- buồn bã, rầu rĩ (vẻ mặt)
- có kinh
- già giặn, đầy kinh nghiệm
Idioms
- grey marengười vợ bắt nạt chồng
- to grow grey in the servicegià đời trong nghề
danh từ
- màu xám
- quần áo màu xám
- dresed in greymặc quần áo màu xám
- ngựa xám
động từ
- tô màu xám, quét màu xám
- thành xám
- thành hoa râm (tóc)