Guest
/gest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khách: Một người được mời đến thăm nhà, sự kiện hoặc cơ sở của người khác và được đón tiếp, chiêu đãi.
- Khách trọ: Một người trả tiền để ở tạm thời trong một khách sạn, nhà nghỉ, hoặc một chỗ ở tương tự.
- (Sinh vật học) Vật ký sinh: Một sinh vật sống trên hoặc trong một sinh vật chủ và lấy chất dinh dưỡng từ chủ đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We are expecting guests for dinner tonight. (Chúng tôi đang đợi khách đến ăn tối tối nay.)
- The hotel can accommodate up to 300 guests. (Khách sạn có thể tiếp tới 300 khách trọ.)
- The mistletoe is a guest on the oak tree. (Cây tầm gửi là một loài thực vật ký sinh trên cây sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be someone's guest": Là khách của ai đó, thường dùng để nhấn mạnh sự hiếu khách hoặc việc được chiêu đãi.
- Please, be my guest and try the cake. (Xin mời, cứ tự nhiên như khách của tôi và thử bánh nhé.)
- "Guest of honor": Khách danh dự, vị khách quan trọng nhất trong một sự kiện.
- The mayor was the guest of honor at the ceremony. (Thị trưởng là khách danh dự trong buổi lễ.)
Biến thể và từ liên quan
- Guesthouse (n): Nhà khách, một tòa nhà nhỏ riêng biệt dùng để tiếp khách.
- Guestroom (n): Phòng khách, phòng dành riêng cho khách ngủ lại.
- Guest worker (n): Lao động khách, người lao động tạm thời ở một quốc gia khác.
Từ đồng nghĩa
- Visitor: Người đến thăm.
- Patron: Khách hàng quen (của nhà hàng, khách sạn).
- Parasite: Vật ký sinh (nghĩa sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "guest" chủ yếu là danh từ, không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "A paying guest": Khách trọ trả tiền, đặc biệt là người ở trong nhà riêng và trả tiền ăn ở.
- She took in a paying guest to help with the rent. (Bà ấy nhận một khách trọ trả tiền để giúp trang trải tiền thuê nhà.)
- "No uninvited guests": Không tiếp khách không mời.
- The party is private, so no uninvited guests. (Bữa tiệc là riêng tư, vì vậy không tiếp khách không mời.)
danh từ
- khách
- khách trọ (ở khách sạn)
- a paying guestkhách trọ ăn cơm tháng
- vật ký sinh; trùng ký sinh; cây ký sinh