dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

Has

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "Has"

ai
đại dương
ái nam ái nữ
đâm đầu
âm điệu
ân hận
đánh tháo
ăn mòn
ăn mừng
ăn nằm
ấn tượng
ấp úng
đầu lòng
đẫy giấc
ba hoa
băm vằm
bản án
bẵng
băng giá
bàn ra
ban tặng
bao giờ
bảo hành
báo động
bật
bắt đầu
bất kể
bất minh
bầu
bay
bấy lâu
bấy nay
bế giảng
bế mạc
bệnh
bẹp
bết
bịa
biến
biến chất
biến chứng
biến diễn
biến đổi
biệt
Bình Định
bình phục
bỏ bẵng
bộc lộ
bồi đắp
bong
bớt
bụ bẫm
bục
bung
bước
bước tiến
bưởi
cai sữa
căm
cấm khẩu
cạn
căn bệnh
cắn chỉ
can dự
cảnh tỉnh
cảnh trí
cạn lời
cao thâm
cất
cát
ca trù
cầu chì
cha
chả là
chấm
Chăm
chẳng hạn
chặp
chả rán
chất
chảy
chạy rà
cháy sém
chiêng
chiều
cho
chớm
chôm chôm
chưa
chung đúc
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...