Laver
/'leivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Táo tía (một loại rong biển ăn được): "laver" là tên gọi chung cho một số loại rong biển màu đỏ hoặc tím, có thể ăn được, thường được sấy khô và sử dụng trong ẩm thực, đặc biệt là ở các nước châu Á như Nhật Bản (nori) và xứ Wales.
- Chậu, bồn rửa (từ cổ): Trong ngữ cảnh cổ hoặc tôn giáo, "laver" có thể chỉ một chiếc chậu hoặc bồn lớn dùng để rửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (rong biển):
- Laver is often used to make sushi. (Táo tía thường được dùng để làm sushi.)
- We bought some dried laver from the Asian market. (Chúng tôi đã mua một ít táo tía khô từ chợ Á Đông.)
- Danh từ (vật dụng):
- The priest washed his hands in the ceremonial laver. (Vị thầy tế đã rửa tay trong chiếc chậu nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laver bread": Một món ăn truyền thống của xứ Wales, làm từ rong biển laver (táo tía) nghiền nhuyễn, thường được ăn kèm với thịt xông khói và hàu.
- Laver bread is a unique and traditional Welsh delicacy. (Bánh laver là một món ngon truyền thống độc đáo của xứ Wales.)
Biến thể và từ gần giống
- Nori (n): Tên tiếng Nhật của loại rong biển khô (thường là từ chi , cũng được gọi là laver) dùng để cuốn sushi.
- She carefully toasted the nori sheet before making rolls. (Cô ấy cẩn thận nướng sơ tấm rong biển nori trước khi cuốn.)
- Seaweed (n): Rong biển (nghĩa chung).
- Seaweed is rich in minerals. (Rong biển rất giàu khoáng chất.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (rong biển): edible seaweed, nori, purple laver.
- Danh từ (vật dụng): basin, washbasin, vessel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "laver".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laver".
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) chậu (để rửa)
- (tôn giáo) chậu rửa tội (đạo Do-thái)
danh từ
- táo tía (ăn được)