Lisse

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhẵn, trơn, phẳng: Mô tả bề mặt không gồ ghề, lồi lõm hay nhám.
    • Trơn (): Trong giải phẫu học, chỉ một loại cấu trúc tế bào trơn, không vân, hoạt động không theo ý muốn (ví dụ: trong thành các cơ quan nội tạng).
  2. Danh từ giống cái:

    • (Kỹ thuật) Sống dọc: Trong đóng tàu, là thanh kim loại hoặc gỗ chạy dọc theo đáy hoặc mạn tàu để tăng cường kết cấu.
    • (Kỹ thuật) Tay vịn, lan can: Thanh dài để vịn, thường trên cầu thang tàu.
    • (Nghề nghiệp) Dụng cụ làm nhẵn: Các công cụ như dao láng (của thợ giày) hoặc bàn xoa (của thợ nề) dùng để làm phẳng, nhẵn bề mặt vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La table a une surface lisse et brillante. (Chiếc bàn có một bề mặt nhẵn bóng.)
    • Le marbre poli est très lisse au toucher. (Đá cẩm thạch đánh bóng rất trơn khi chạm vào.)
    • Les muscles lisses contrôlent la digestion. (Các trơn điều khiển quá trình tiêu hóa.)
  • Danh từ giống cái:

    • Le charpentier a réparé la lisse de la coque. (Người thợ đóng tàu đã sửa chữa sống dọc của thân tàu.)
    • Tiens-toi à la lisse en cas de grosse mer. (Hãy bám vào tay vịn khi biển động mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peau lisse": Da nhẵn mịn, không khuyết điểm.
    • Elle utilise une crème pour avoir une peau lisse. ( ấy dùng một loại kem để làn da nhẵn mịn.)
  • "Cheveux lisses": Tóc thẳng, suôn mượt.
    • Elle préfère les cheveux lisses aux cheveux bouclés. ( ấy thích tóc thẳng hơn tóc xoăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lisser (động từ): Làm cho nhẵn, là phẳng, vuốt thẳng.
    • Elle lisse ses cheveux avec un fer à lisser. ( ấy vuốt thẳng tóc bằng máy duỗi tóc.)
  • Lissage (danh từ giống đực): Hành động làm nhẵn, sựphẳng; (trong mỹ phẩm) phương pháp làm mượt tóc.
  • Lissé, lissée (tính từ/quá khứ phân từ của "lisser"): Đã được làm nhẵn.
    • Une planche bien lissée. (Một tấm ván đã được bào nhẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lisse (tính từ):
    • Poli: Được đánh bóng, bóng loáng.
    • Glabre: Nhẵn nhụi, không lông (thường dùng cho da).
    • Uniforme: Đều, phẳng đều.
  • Lisse (danh từ - tay vịn):
    • Main-courante: Tay vịn cầu thang.
    • Garde-corps: Lan can, tay vịn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lisse". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "lisser").

Thành ngữ liên quan
  • Naviguer en eaux lisses: (Nghĩa đen: Đi thuyền trên vùng nước phẳng lặng). Thành ngữ này có nghĩalàm việcđó trong điều kiện thuận lợi, không gặp khó khăn hay trở ngại.
    • Depuis la signature du contrat, le projet navigue en eaux lisses. (Kể từ khi ký hợp đồng, dự án đang tiến triển rất thuận lợi.)
tính từ
  1. nhẵn, trơn
    • Peau lisse
      da nhẵn
    • Muscles lisses
      (giải phẫu) cơ trơn
danh từ giống cái
  1. (ngành dệt) (sợi) go (cũng lice)
  2. (hàng hải) sống dọc (đáy, mạn tàu)
  3. (hàng hải) tay vịn, lan can
  4. máy láng giấy
  5. dao láng (để làm láng da, của thợ giày)
  6. bàn xoa (của thợ nề)
    • Lice, lis.