OD

/ɔd/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực kỳ lạ, năng lượng kỳ : Một khái niệm lịch sử trong khoa học giả tưởng hoặc thuyết thần bí, chỉ một dạng lực hoặc năng lượng vô hình, kỳ lạ được cho tồn tại trong tự nhiên.
    • (Viết tắt trong y học) Mắt phải: Chữ viết tắt tiếng Latinh "oculus dexter", dùng trong toa thuốc hồ sơ y tế để chỉ mắt phải.
dụ sử dụng
  • Danh từ (lực kỳ lạ):

    • The old text spoke of a mysterious od that influenced living things. (Văn bản cổ nói về một lực kỳ lạ ảnh hưởng đến sinh vật.)
    • He was fascinated by the theory of od as a universal life force. (Ông ấy bị hoặc bởi học thuyết về năng lượng kỳ như một lực sống phổ quát.)
  • Danh từ (mắt phải - viết tắt y khoa):

    • The prescription reads: OD: -1.50, OS: -1.75. (Đơn thuốc ghi: Mắt phải: -1.50, Mắt trái: -1.75.)
    • The patient's vision in the OD is 20/20. (Thị lực của bệnh nhânmắt phải 20/20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Od force": Lực od, thường được nhắc đến trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng hoặc giả khoa học thế kỷ 19.
    • The novel's villain could manipulate the od force to control minds. (Kẻ phản diện trong tiểu thuyết có thể thao túng lực od để kiểm soát tâm trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Odie (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến lực od (hiếm dùng).
  • OS: Chữ viết tắt tiếng Latinh "oculus sinister", chỉ mắt trái, thường đi kèm với OD trong y khoa.
  • OU: Chữ viết tắt tiếng Latinh "oculi uterque", chỉ cả hai mắt.
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa lực kỳ lạ): Vital force (lực sống), élan vital (sinh lực), psychic energy (năng lượng tâm linh).
  • (Với nghĩa mắt phải): Right eye (mắt phải - cách nói thông thường).
Lưu ý
  • Từ "od" với nghĩa lực kỳ lạ ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hay khoa học chính thống. chủ yếu xuất hiện trong văn chương lịch sử hoặc bối cảnh giả tưởng.
  • Trong ngữ cảnh y tế (nhãn khoa), "OD" luôn được viết hoa một thuật ngữ chuyên môn chính xác, không phải từ thông dụng.
danh từ
  1. lực kỳ lạ