Shaw
/ʃɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rừng nhỏ, rừng thưa: Một khu rừng có quy mô nhỏ hoặc thưa cây, thường được dùng trong ngôn ngữ cổ hoặc thơ ca.
- Cẳng (cuộc và lá) khoai tây, cẳng cải đỏ: Phần thân và lá của một số loại cây trồng như khoai tây hoặc cải đỏ (cách dùng đặc trưng ở Scotland).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa rừng):
- The travelers rested in the quiet shaw. (Những người lữ hành nghỉ ngơi trong khu rừng nhỏ yên tĩnh.)
- A fox darted into the nearby shaw. (Một con cáo chạy vụt vào khu rừng thưa gần đó.)
Danh từ (nghĩa cây trồng):
- After harvesting the potatoes, we composted the shaws. (Sau khi thu hoạch khoai tây, chúng tôi ủ phân từ những cẳng khoai.)
- The shaws of the turnips were fed to the livestock. (Cẳng của củ cải được dùng làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shaw" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, thơ ca hoặc trong các tên địa danh để chỉ một mảng cây cối nhỏ.
- The old map marked the area as "Hazel Shaw". (Bản đồ cũ đánh dấu khu vực đó là "Rừng Phỉ".)
Biến thể và từ gần giống
- Thicket (n): bụi rậm, lùm cây.
- Copse (n): lùm cây, khóm rừng nhỏ.
- Grove (n): lùm cây, khóm cây (thường có cây ăn quả).
Lưu ý
- Shaw là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa phổ biến nhất hiện nay thường liên quan đến tên riêng (ví dụ: nhà soạn kịch George Bernard Shaw) chứ không phải là một danh từ chung. Tuy nhiên, định nghĩa ở đây chỉ giải thích shaw như một danh từ chung.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) rừng nhỏ, rừng thưa
danh từ
- (Ê-cốt) cẳng (cuộng và lá) khoai tây, cẳng cải đỏ