Skim

/skim/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hớt bọt, hớt váng, gạn: Hành động loại bỏ một lớp mỏng (thường chất béo, bọt, hoặc chất nổi) khỏi bề mặt của chất lỏng.
    • Đọc lướt, đọc qua loa: Hành động đọc nhanh một văn bản để nắm ý chính hoặc tìm thông tin cụ thể không đọc kỹ từng chi tiết.
    • Di chuyển lướt qua, sát bề mặt: Hành động di chuyển nhanh, nhẹ sát trên bề mặt của một vật đó (như nước, mặt đất).
dụ sử dụng
  • Động từ (Hớt bọt, gạn):
    • Please skim the fat off the top of the soup. (Làm ơn hớt bớt mỡ trên bề mặt bát súp đi.)
    • The recipe says to skim the cream from the milk. (Công thức nói cần gạn kem khỏi sữa.)
  • Động từ (Đọc lướt):
    • I only had time to skim the report before the meeting. (Tôi chỉ thời gian đọc lướt báo cáo trước cuộc họp.)
    • He skimmed through the newspaper to find the sports section. (Anh ấy lướt qua tờ báo để tìm mục thể thao.)
  • Động từ (Di chuyển lướt qua):
    • The swallows skimmed over the surface of the lake. (Những con chim nhạn bay là là trên mặt hồ.)
    • The stone skimmed across the water before sinking. (Hòn đá nảy thia lia trên mặt nước trước khi chìm xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to skim the cream off (something)" (nghĩa bóng): Lấy đi phần tốt nhất, phần giá trị nhất của một thứ đó.
    • The big companies are skimming the cream off the market, leaving little for small businesses. (Các công ty lớn đang chiếm lấy phần béo bở nhất của thị trường, chẳng để lại mấy cho các doanh nghiệp nhỏ.)
  • "to skim over" (một chủ đề, chi tiết): Chỉ đề cập qua loa, không đi sâu vào.
    • The speaker skimmed over the complex details to save time. (Diễn giả chỉ lướt qua những chi tiết phức tạp để tiết kiệm thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Skimmed/Skim milk (n): Sữa đã gạn bớt kem, sữa ít béo.
    • I prefer skimmed milk in my coffee. (Tôi thích cho sữa tách béo vào cà phê hơn.)
  • Skimmer (n): Dụng cụ để hớt váng/bọt; hoặc người đọc lướt.
    • Use a skimmer to remove the foam from the broth. (Dùng cái vợt để hớt bọt khỏi nước dùng.)
  • Skimming (n): Hành động hớt váng hoặc đọc lướt.
    • A quick skimming of the article gave me the main idea. (Việc đọc lướt nhanh bài báo đã cho tôi ý chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Đọc lướt: Scan, glance over, browse.
  • Hớt bọt: Scoop off, remove.
  • Lướt qua (bề mặt): Glide, graze.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skim through (something): Đọc lướt qua, xem nhanh qua một cái đó (sách, báo cáo, danh sách).
    • She skimmed through the magazine while waiting at the dentist's. ( ấy lướt qua cuốn tạp chí trong khi chờphòng nha sĩ.)
  • Skim over (something): (1) Di chuyển lướt qua bề mặt; (2) Chỉ đề cập sơ qua một chủ đề.
    • The boat skimmed over the calm water. (Con thuyền lướt nhẹ trên mặt nước phẳng lặng.)
    • Let's not skim over this important issue. (Chúng ta đừng chỉ đề cập qua loa vấn đề quan trọng này.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "skim" một cách độc lập theo nghĩa thành ngữ cố định.)

ngoại động từ
  1. hớt bọt, hớt váng
  2. gạn chất kem, gạn chất béo
    • to skim the fat off the soup
      hớt bớt mỡ ở xúp
    • to skim the cream off something
      ((thường) (nghĩa bóng)) lấy đi phần tốt nhất của vật
  3. làm cho lướt sát qua, ném là là mặt đất, ném thia lia
  4. đọc lướt, đọc qua loa
  5. lượm lặt (sự kiện quan trọng)
nội động từ
  1. đi lướt qua, đi sát qua, bay là là (mặt đất...)
    • to skim along the ground
      bay là là mặt đất
  2. bay lướt trên không trung
  3. đọc lướt, đọc qua
    • to skim throught a novel
      đọc lướt một quyển tiểu thuyết