Sole
/soul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Đế móng: Phần móng cứng ở chân của một số động vật như ngựa, lừa.
- Rầm đáy, rầm bệ: Thanh gỗ hoặc kim loại nằm ngang ở phần đáy của một cấu trúc, tạo nền đỡ.
- Đáy: Phần dưới cùng, bằng phẳng của một vật thể như tàu thuyền, lò nung hoặc hầm mỏ.
- (Nông nghiệp) Đơn vị đất luân canh: Một khu đất trong hệ thống luân canh cây trồng.
- (Động vật học) Cá bơn lá mít: Một loài cá thân bẹt, sống ở đáy biển, có thịt ngon.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le maréchal-ferrant examine la sole du cheval. (Người thợ rèn kiểm tra đế móng của con ngựa.)
- La sole du navire est en bon état. (Đáy tàu vẫn trong tình trạng tốt.)
- Nous avons pêché une belle sole pour le dîner. (Chúng tôi đã câu được một con cá bơn lá mít đẹp cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sole de cheminée": Đáy lò sưởi, phần dưới cùng của lò sưởi.
- Il faut nettoyer la sole de cheminée régulièrement. (Phải vệ sinh đáy lò sưởi thường xuyên.)
"Sole culturale": (Thuật ngữ nông nghiệp) Tầng đất canh tác.
- L'analyse de la sole culturale est importante. (Việc phân tích tầng đất canh tác là quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Solea: Tên khoa học của chi Cá bơn, thường dùng để chỉ các loài cá bơn nói chung.
- Soleil (danh từ giống đực): Mặt trời. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có cách viết gần giống).
Từ đồng nghĩa
- Pour le poisson: Limande (cá bơn), Plaice (cá chim).
- Pour la partie du navire: Fond (đáy), Carène (phần thân tàu dưới nước).
- Pour la partie du pied: Fourchette (phần móng chẻ của ngựa, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
- Être plat comme une sole: Phẳng như con cá bơn (rất phẳng).
- Ce terrain est plat comme une sole. (Mảnh đất này phẳng như con cá bơn.)
- Dormir comme une sole: Ngủ say như chết.
- Après cette longue journée, il dort comme une sole. (Sau ngày dài ấy, anh ta ngủ say như chết.)
{{sole}}
danh từ giống cái
- (động vật học) đế móng (ngựa, lừa...)
- rầm đáy, rầm bệ
- đáy (tàu đáy bằng, lò, mỏ...)
- (nông nghiệp) đơn vị đất luân canh
- (động vật học) cá bơn lá mít