dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

Someone

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Mentioning "Someone"

ác cảm
đặc xá
ai
đăm đăm
am hiểu
ám hiệu
đẫm máu
đặn
ân
ân cần
ăn cánh
ăn giỗ
đánh
đánh lừa
ánh sáng
ân huệ
ăn rỗi
an táng
an ủi
đáp
áp lực
đặt hàng
đặt điều
a tòng
đấu trí
ẩy
bài bác
bận
bằng lòng
bán đứng
báo cô
bảo lưu
báo tử
bắt bẻ
bắt chợt
bạt tai
bẻ
bén
beo
bỉ
biên chế
biết ý
bợ
bới
bỏ đói
bốp
bớp
bực
bức hôn
búng
bươu
bứt
cấm cửa
cảm kích
can
cản
cao
cất mả
ca trù
cầu hồn
cầu khẩn
cầu siêu
cậy
chắc lép
chạm
chằm chằm
chạm nọc
chặn
chằng
chặn họng
chân trời
chầu
chém
chen lấn
chê trách
chĩa
chìa
chỉ bảo
chỉ dẫn
chiếu điện
chiếu lệ
chỉnh
chịt
chịu
chịu tang
choàng
chơi
chột dạ
chửi
chửi bới
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...