Swift
/swift/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhanh, mau lẹ, nhanh chóng: Diễn tả một hành động, chuyển động hoặc sự việc xảy ra với tốc độ cao, trong thời gian ngắn.
- Nhanh trí, ứng đối nhanh: Diễn tả khả năng suy nghĩ, phản ứng hoặc đối đáp một cách nhanh nhạy.
Phó từ (Cổ văn hoặc văn chương):
- Một cách nhanh chóng: Mô tả cách thức một hành động được thực hiện.
Danh từ:
- (Động vật học) Chim yến: Một loài chim nhỏ, cánh nhọn, bay rất nhanh và thường sống trên không phần lớn thời gian.
- (Động vật học) Thằn lằn nhanh: Một loài thằn lằn nhỏ, di chuyển nhanh.
- Khung xa, guồng quay tơ: Một bộ phận trong máy dệt hoặc quay tơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company promised a swift delivery. (Công ty hứa hẹn một dịch vụ giao hàng nhanh chóng.)
- She is known for her swift decision-making. (Cô ấy nổi tiếng với khả năng ra quyết định mau lẹ.)
- He gave a swift reply to the email. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời nhanh cho email.)
- Phó từ (Cổ văn):
- The messenger ran swift to the castle. (Người đưa tin chạy nhanh đến lâu đài.)
- Danh từ:
- A flock of swifts was circling in the sky at dusk. (Một đàn chim yến đang lượn vòng trên bầu trời lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be swift to do something": nhanh chóng làm điều gì đó, thường là phản ứng.
- The government was swift to act after the disaster. (Chính phủ đã hành động nhanh chóng sau thảm họa.)
- "with swift dispatch" (trang trọng): được xử lý một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- The matter was handled with swift dispatch. (Vấn đề đã được xử lý một cách nhanh gọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Swiftly (phó từ): một cách nhanh chóng.
- He moved swiftly through the crowd. (Anh ta di chuyển nhanh chóng qua đám đông.)
- Swiftness (danh từ): sự nhanh chóng, tốc độ.
- The swiftness of his recovery surprised everyone. (Sự nhanh chóng trong việc hồi phục của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Fast / Quick: Nhanh (nhấn mạnh tốc độ).
- Rapid: Nhanh, mau (thường dùng cho một loạt hành động hoặc thay đổi liên tiếp).
- Prompt: Nhanh chóng, kịp thời (nhấn mạnh việc không chậm trễ).
- Brisk: Nhanh nhẹn, hoạt bát (nhấn mạnh sự sống động, hiệu quả).
Từ trái nghĩa
- Slow: Chậm.
- Sluggish: Chậm chạp, ì ạch.
- Leisurely: Thong thả, không vội vàng.
Thành ngữ liên quan
- "Swift as an arrow": Nhanh như tên bắn.
- The news spread swift as an arrow. (Tin tức lan truyền nhanh như tên bắn.)
- "Swift of foot" (văn chương): Chạy nhanh.
- The messenger was known to be swift of foot. (Người đưa tin được biết đến là người chạy nhanh.)
tính từ & phó từ
- mau, nhanh
- a swift runnerngười chạy nhanh
- a swift responsecâu trả lời nhanh
- to have a swift witnhanh trí
- he answered swiftnó trả lời nhanh
danh từ
- (động vật học) chim én
- (động vật học) thằn lằn
- (động vật học) con sa giông
- khung xa (quay tơ)