Swift

/swift/
tính từ & phó từ
  1. mau, nhanh
    • a swift runner
      người chạy nhanh
    • a swift response
      câu trả lời nhanh
    • to have a swift wit
      nhanh trí
    • he answered swift
      trả lời nhanh
danh từ
  1. (động vật học) chim én
  2. (động vật học) thằn lằn
  3. (động vật học) con sa giông
  4. khung xa (quay )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Swift"