Swift

/swift/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhanh, mau lẹ, nhanh chóng: Diễn tả một hành động, chuyển động hoặc sự việc xảy ra với tốc độ cao, trong thời gian ngắn.
    • Nhanh trí, ứng đối nhanh: Diễn tả khả năng suy nghĩ, phản ứng hoặc đối đáp một cách nhanh nhạy.
  2. Phó từ (Cổ văn hoặc văn chương):

    • Một cách nhanh chóng: Mô tả cách thức một hành động được thực hiện.
  3. Danh từ:

    • (Động vật học) Chim yến: Một loài chim nhỏ, cánh nhọn, bay rất nhanh thường sống trên không phần lớn thời gian.
    • (Động vật học) Thằn lằn nhanh: Một loài thằn lằn nhỏ, di chuyển nhanh.
    • Khung xa, guồng quay : Một bộ phận trong máy dệt hoặc quay .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company promised a swift delivery. (Công ty hứa hẹn một dịch vụ giao hàng nhanh chóng.)
    • She is known for her swift decision-making. ( ấy nổi tiếng với khả năng ra quyết định mau lẹ.)
    • He gave a swift reply to the email. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời nhanh cho email.)
  • Phó từ (Cổ văn):
    • The messenger ran swift to the castle. (Người đưa tin chạy nhanh đến lâu đài.)
  • Danh từ:
    • A flock of swifts was circling in the sky at dusk. (Một đàn chim yến đang lượn vòng trên bầu trời lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be swift to do something": nhanh chóng làm điều đó, thường phản ứng.
    • The government was swift to act after the disaster. (Chính phủ đã hành động nhanh chóng sau thảm họa.)
  • "with swift dispatch" (trang trọng): được xử lý một cách nhanh chóng hiệu quả.
    • The matter was handled with swift dispatch. (Vấn đề đã được xử lý một cách nhanh gọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Swiftly (phó từ): một cách nhanh chóng.
    • He moved swiftly through the crowd. (Anh ta di chuyển nhanh chóng qua đám đông.)
  • Swiftness (danh từ): sự nhanh chóng, tốc độ.
    • The swiftness of his recovery surprised everyone. (Sự nhanh chóng trong việc hồi phục của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Fast / Quick: Nhanh (nhấn mạnh tốc độ).
  • Rapid: Nhanh, mau (thường dùng cho một loạt hành động hoặc thay đổi liên tiếp).
  • Prompt: Nhanh chóng, kịp thời (nhấn mạnh việc không chậm trễ).
  • Brisk: Nhanh nhẹn, hoạt bát (nhấn mạnh sự sống động, hiệu quả).
Từ trái nghĩa
  • Slow: Chậm.
  • Sluggish: Chậm chạp, ì ạch.
  • Leisurely: Thong thả, không vội vàng.
Thành ngữ liên quan
  • "Swift as an arrow": Nhanh như tên bắn.
    • The news spread swift as an arrow. (Tin tức lan truyền nhanh như tên bắn.)
  • "Swift of foot" (văn chương): Chạy nhanh.
    • The messenger was known to be swift of foot. (Người đưa tin được biết đến người chạy nhanh.)
tính từ & phó từ
  1. mau, nhanh
    • a swift runner
      người chạy nhanh
    • a swift response
      câu trả lời nhanh
    • to have a swift wit
      nhanh trí
    • he answered swift
      trả lời nhanh
danh từ
  1. (động vật học) chim én
  2. (động vật học) thằn lằn
  3. (động vật học) con sa giông
  4. khung xa (quay )