Terne

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mờ xỉn, lờ đờ (về màu sắc, ánh sáng): "Terne" mô tả một màu sắc thiếu sự tươi sáng, rực rỡ hoặc một ánh nhìn thiếu sức sống, không lấp lánh.
    • Tẻ nhạt, đơn điệu (về phong cách, cuộc sống): "Terne" còn dùng để chỉ điều đó thiếu sự thú vị, sinh động hoặc cảm xúc, khiến người ta cảm thấy buồn chán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mur était peint d'un gris terne. (Bức tường được sơn một màu xám xỉn.)
    • Ses yeux étaient ternes de fatigue. (Đôi mắt ấy lờ đờ mệt mỏi.)
    • La conversation est rapidement devenue terne. (Cuộc trò chuyện nhanh chóng trở nên tẻ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un regard terne": một cái nhìn hồn, thiếu sinh khí.
    • Il avait un regard terne, comme absent. (Anh ta có một cái nhìn hồn, như đang vắng mặt.)
  • "Une existence terne": một cuộc sống đơn điệu, không nổi bật.
    • Il menait une existence terne dans ce petit village. (Anh ấy sống một cuộc sống đơn điệungôi làng nhỏ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ternir (động từ): làm mờ đi, làm xỉn màu.
    • Le temps a terni l'argent. (Thời gian đã làm xỉn màu bạc.)
  • Ternissure (danh từ): vết xỉn, sự mờ đi.
    • Il y a une ternissure sur ce métal. (Có một vết xỉn trên kim loại này.)
Từ đồng nghĩa
  • Fade: nhạt nhòa, phai màu (về màu sắc); tẻ nhạt (về phong cách).
  • Morne: ảm đạm, buồn tẻ.
  • Incolore: không màu, nhạt nhẽo.
Từ trái nghĩa
  • Vif: sáng, tươi (màu sắc); sôi nổi (tính cách).
  • Brillant: sáng bóng, lấp lánh; xuất sắc.
  • Éclatant: rực rỡ, chói lọi.
  • Passionnant: hấp dẫn, ly kỳ.
tính từ
  1. mờ xỉn, lờ đờ
    • Blanc terne
      màu trắng xỉn
    • Oeil terne
      mắt lờ đờ
  2. tẻ, tẻ nhạt
    • Style terne
      lời văn tẻ nhạt
    • Existence terne
      cuộc sống tẻ nhạt