Trac

danh từ giống đực (thân mật)
  1. sự sợ, mối sợ
  2. sự sợ sệt trước đám đông
    • Cette institutrice a encore le trac
      cô giáo này còn sợ sệt trước đám đông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "Trac"