ancien
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
ancien
ancien
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "ancien"
đăng đường
ấp
bắt nạt
biến dạng
cấn
càn
chấn
cổ
có
cố chủ
cổ họa
công môn
cố sự
cổ tự
cũ
cũ càng
cũ kĩ
cử tử
cựu
cựu chiến binh
cựu học sinh
cựu ước
dung
giáo thụ
hia
hương dũng
hương quản
khảm
khôn
kim cổ
li
lưu dụng
lưu thuỷ
mới
mừng tuổi
muối mặt
nạt
nới
nông
đoài
tân
thao
thầy
thếp
thừa ưa
thuốc xỉa
tiên hiền
tiên liệt
tiên nho
tiền triết
tiên triết
tom
tom chát
tốn
tống cựu
trái đào
tráng
tráng đinh
xưa
xưa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...