aria
/'ɑ:riə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- (Âm nhạc) Aria: Một khúc hát độc lập, thường có giai điệu phức tạp và trang trọng, dành cho một giọng hát đơn ca trong các tác phẩm như opera, oratorio hoặc cantata. Nó thường thể hiện cảm xúc sâu sắc của nhân vật.
Danh từ giống đực (thông tục):
- Điều bực mình, sự phiền toái: Một tình huống, sự việc gây khó chịu, phiền phức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Âm nhạc):
- La soprano a interprété une aria magnifique de l'opéra "La Traviata". (Nữ danh ca soprano đã trình bày một aria tuyệt đẹp từ vở opera "La Traviata".)
- Cette aria est célèbre pour sa difficulté technique. (Khúc aria này nổi tiếng vì độ khó về kỹ thuật.)
Danh từ giống đực (Thông tục):
- Quel aria ! J'ai encore perdu mes clés. (Thật bực mình! Tôi lại làm mất chìa khóa rồi.)
- Il me fait des arias pour un rien. (Anh ta làm tôi bực mình vì những chuyện không đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Que d'arias !": Thán từ biểu thị sự bực tức, phiền phức.
- Le train est encore en retard. Que d'arias ! (Tàu lại trễ nữa rồi. Rõ là bực mình!)
"Faire des arias (à quelqu'un)": Làm phiền, gây khó chịu cho ai đó.
- Arrête de me faire des arias pour si peu. (Đừng có làm phiền tôi vì chuyện nhỏ như vậy nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Arioso (danh từ giống đực, âm nhạc): Một đoạn nhạc có tính chất gần giữa recitative (ngâm) và aria, thường ít trang trọng hơn aria.
- Air (danh từ giống đực, âm nhạc): Giai điệu, khúc hát; đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "aria" trong âm nhạc Baroque Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Âm nhạc: Air, cavatine, mélodie.
- Thông tục (bực mình): Ennui, tracas, embêtement, complication.
Thành ngữ liên quan
- "C'est tout un aria" : Thật là một chuyện phiền phức, rắc rối.
- Pour obtenir ce document, c'est tout un aria ! (Để có được giấy tờ này, thật là một chuyện phiền phức!)
danh từ giống đực
- (thân mật) điều bực mình
- Que d'arias !Rõ bực mình
danh từ giống cái
- (âm nhạc) aria