noun
  1. Ox, cow; beef
    • sữa đàn sữa
      a herd of milch cows
    • ngu như
      dull as a cow
    • bún
      a dish of vermicelli and beef
    • ngói bò
      a ridge-tile
verb
  1. To creep, to crawl
    • rắn trong lỗ ra
      a snake crawled out of its hole
    • em bé bảy tháng đã biết
      the baby can crawl at 7 months of age

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bò
Con bò đang gặm cỏ trên cánh đồng xanh.