bbl

bbl

A worker checks the bbl level on a large storage tank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo thể tích: "bbl" từ viết tắt của "barrel" (thùng), dùng để chỉ một đơn vị đo lường dung tích, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu mỏ bia rượu. Một "bbl" có thể thay đổi giá trị tùy theo ngữ cảnh: một thùng bia tương đương 31 gallon (~117 lít) một thùng dầu tương đương 42 gallon (~159 lít).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company produced over 10 million bbl of oil last year. (Công ty đã sản xuất hơn 10 triệu thùng dầu vào năm ngoái.)
    • The brewery ordered 500 bbl of beer for the festival. (Nhà máy bia đã đặt hàng 500 thùng bia cho lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bbl/day": thùng mỗi ngày, thường dùng trong báo cáo sản lượng dầu mỏ.

    • The oil field has a capacity of 50,000 bbl/day. (Mỏ dầu công suất 50.000 thùng mỗi ngày.)
  • "bbl of oil equivalent (BOE)": thùng dầu tương đương, dùng để so sánh năng lượng từ các nguồn khác nhau.

    • The natural gas reserve is estimated at 2 million BOE. (Trữ lượng khí đốt tự nhiên ước tính khoảng 2 triệu thùng dầu tương đương.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrel (n): thùng, đơn vị đo lường đầy đủ.

    • The price of a barrel of crude oil has risen. (Giá một thùng dầu thô đã tăng.)
  • Bbls (viết tắt số nhiều): nhiều thùng.

    • The shipment contained 1,000 bbls of crude. ( hàng chứa 1.000 thùng dầu thô.)
Từ đồng nghĩa
  • Barrel: thùng (từ đầy đủ, không viết tắt).
  • Drum: thùng phuy (thường chỉ thùng kim loại, không phải đơn vị đo chuẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp do "bbl" danh từ viết tắt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "bbl", nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh chuyên ngành như "bbl of crude" (thùng dầu thô).