bod

bod

Leonardo studied the human body in his sketchbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thân mật, không trang trọng):
    • Thân thể, cơ thể người: "bod" cách gọi thân mật, viết tắt của "body", dùng để chỉ cơ thể con người, đặc biệt về mặt thể chất.
    • Người, cá nhân: Trong tiếng lóng, "bod" cũng có thể chỉ một người cụ thể, thường nam giới.
dụ sử dụng
  • Thân thể:

    • He has a strong bod from working out every day. (Anh ấy một thân hình cường tráng nhờ tập luyện mỗi ngày.)
    • She takes good care of her bod by eating healthy. ( ấy chăm sóc cơ thể mình tốt bằng cách ăn uống lành mạnh.)
  • Người:

    • He's a cool bod to hang out with. (Anh ấy một người tuyệt vời để đi chơi cùng.)
    • I saw some dodgy bods hanging around the corner. (Tôi thấy vài kẻ khả nghi đang tụ tậpgóc phố.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to get in shape and work on one's bod": tập luyện để cải thiện thân hình.

    • I need to hit the gym and work on my bod this summer. (Tôi cần đến phòng gym cải thiện thân hình vào mùa này.)
  • "old bod": cơ thể già yếu (thường dùng hài hước).

    • My old bod can't handle late nights anymore. (Cơ thể già nua của tôi không thể chịu được những đêm thức khuya nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Body (danh từ): cơ thể, thân thể (dạng đầy đủ, trang trọng hơn).

    • The human body is a complex machine. (Cơ thể con người một cỗ máy phức tạp.)
  • Bodacious (tính từ, tiếng lóng): tuyệt vời, ấn tượng (thường dùng để khen vóc dáng).

    • She has a bodacious figure. ( ấy một vóc dáng tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Physique: vóc dáng, thể chất (thường dùng trong ngữ cảnh thể hình).
    • He has an athletic physique. (Anh ấy vóc dáng thể thao.)
  • Frame: khung xương, thân hình.
    • She has a small frame. ( ấy thân hình nhỏ nhắn.)
  • Flesh: thịt, xác thịt (trong văn chương hoặc tôn giáo).
    • The spirit is willing but the flesh is weak. (Tinh thần thì muốn nhưng xác thịt lại yếu đuối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "bod". Tuy nhiên, "bod" thường xuất hiện trong các cụm từ thân mật như: - "get your bod moving": bắt đầu vận động cơ thể. - Come on, get your bod moving! We're going to be late. (Nào, vận động lên! Chúng ta sắp muộn rồi.)

Thành ngữ liên quan
  • "a fine bod": một thân hình đẹp (thường dùng khen ngợi).
    • He's got a fine bod from all that swimming. (Anh ấy thân hình đẹp nhờ bơi lội nhiều.)
  • "use your bod": sử dụng cơ thể (thường trong ngữ cảnh thể thao hoặc lao động).
    • You need to use your bod more if you want to get fit. (Bạn cần vận động cơ thể nhiều hơn nếu muốn khỏe mạnh.)