break-in

break-in

A police officer investigates a break-in at a small shop.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự đột nhập trái phép: "break-in" chỉ hành động xâm nhập bất hợp pháp vào một tài sản hoặc địa điểm nào đó với mục đích phạm tội, thường trộm cắp.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đang điều tra một vụ đột nhập trái phép tại cửa hàng trang sức tối qua.)
  • (Gần đây đã vài vụ đột nhập trái phép trong khu phố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a break-in attempt": nỗ lực đột nhập trái phép.

    • The security system foiled a break-in attempt at the bank. (Hệ thống an ninh đã ngăn chặn một nỗ lực đột nhập trái phép tại ngân hàng.)
  • "to report a break-in": báo cáo một vụ đột nhập trái phép.

    • They called the police to report a break-in at their home. (Họ đã gọi cảnh sát để báo cáo một vụ đột nhập trái phép tại nhà của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Break in (cụm động từ): đột nhập, xâm nhập trái phép.

    • Someone broke in and stole the computer. (Ai đó đã đột nhập lấy trộm máy tính.)
  • Break-in (tính từ): dùng để mô tả các vụ việc liên quan đến đột nhập.

    • The break-in suspect was caught on camera. (Nghi phạm đột nhập đã bị camera ghi lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Burglary (n): tội trộm cắp đột nhập.
  • Housebreaking (n): hành vi đột nhập nhà ở để trộm cắp.
  • Forced entry (n): sự xâm nhập bằng lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break into: đột nhập vào (một địa điểm).
    • The thieves broke into the warehouse through the back door. (Bọn trộm đã đột nhập vào nhà kho qua cửa sau.)
Thành ngữ liên quan
  • To catch someone in the act of a break-in: bắt quả tang ai đó đang đột nhập trái phép.
    • The neighbor caught the burglar in the act of a break-in and called the police. (Người hàng xóm đã bắt quả tang tên trộm đang đột nhập gọi cảnh sát.)