bruit
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
bruit
bruit
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "bruit"
ầm
ầm ĩ
đánh
át
beng beng
bịch
bòm
bộp
bùm
bủm
bụp
cắc
cạch
cách
chập cheng
chát
chí chát
chói
chóp chép
cốc
cọc cạch
cốp
ẹ
gái đĩ
già mồm
huyên truyền
im ắng
khoe khoang
khục
kì cạch
kịch
lạ
lắc cắc
lặng lẽ
lẻng kẻng
lẹp kẹp
lộc cộc
lọc cọc
lốc cốc
lọc xọc
lõm bõm
lộp bộp
lốp bốp
lộp cộp
lốp đốp
lộp độp
lột sột
lùng bùng
lùng tùng
mười
nạo
nghe
nhóp nhép
nước xáo
oạch
đồn
ồn
đồn đại
độp
phạch
phao ngôn
phao truyền
phèng phèng
phì
phù
phụt
phựt
quèn quẹt
rầm
rằng
rinh
rùm
rùng mình
soạt
sồn sột
sượt
tách
tai
tè
thịch
thình
thòm
thượt
thụp
tiếng
tiếng ồn
tiếng động
tin đồn
tí tách
toẹt
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...