dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

bản

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Mentioning "bản"

phá án
phạch
phác họa
phác thảo
phạm trù
phản ánh
Phan Bội Châu
pháo dây
Phả đồng
pháp nhân
phát ngôn
phát sinh
Phật tính
phi đội
Phó Duyệt
phơi bày
phóng
phóng tác
phương án
prô-tôn
Quắc Hương
quân dịch
Quang Khánh (chùa)
Quang Trung
Quân trung từ mệnh tập
qui chế
quốc ngữ
quốc thiều
Quốc triều hình luật
quốc vụ khanh
quy
quy chế
quyết định
quyết toán
ráp
rựa
sắc chỉ
sắc lệnh
sắc thái
sai
sang
săng
sáng tác
sao
sao bản
sao chép
sao lục
sát
sâu sắc
seo
siêu đế quốc
soạn
soát
sơ cảo
so mẫu
sơ đồ
sửa đổi
suất lợi nhuận
sùng bái
Sương Nguyệt ánh
suy lý
suy rộng
tác phẩm
tái bản
tài liệu
tài phiệt
tái thẩm
tam bản
Tam Thành
tạm ước
tan hoang
Tân Khánh
Tân Thành
tạo
tập
táp
tập đại thành
tạp chí
tập đoàn
Tạ Thu Thâu
tấu
tàu lăn
tẩu mã
Tế Liễu
thanh
Thành Lợi
thành thực
thành văn
thân phận
thân thuộc
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...