cart
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
cart
cart
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "cart"
brocart
cartable
cartayer
carte
cartel
cartellisation
carter
cartésianisme
cartésien
carthaginois
cartier
cartilage
cartilagineux
cartographe
cartographique
cartomancie
cartomancien
carton
cartonnage
cartonner
cartonnerie
cartonneux
cartonnier
cartoon
cartothèque
cartouche
cartouchière
décartellisation
discarthrose
écart
écarté
écartèlement
écarteler
écartement
écarter
écarteur
encart
encartage
encarter
encarteuse
encartonner
encartoucher
fibrocartilage
incartade
mandat-carte
pancarte
porte-cartes
rancart
rencart
trocart
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...