dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
cela
Words Mentioning "cela"
ấy
bao giờ
bét ra
bởi thế
bởi vậy
cãi vã
can
căn cứ
chắc
chắc chắn
chăng
chẳng bù
chính
chối cãi
chứng tỏ
chủ ý
dầu vậy
không sao
lạ lùng
lẽ dĩ nhiên
lỗi thời
lóp lép
mười
nào đó
này nọ
nghĩa
ngoại giả
nhắm chừng
nhất thiết
độc lập
phải rồi
phận sự
phỏng
quá
răng
rõ
ru
rứa
rước
sau
sau đó
sẽ
sớm
tất nhiên
thẩm quyền
thảo nào
thế
thúc giục
thử hỏi
thường ngày
tiếng thế
trẩn
tuỳ
tuy thế
tuỳ thuộc
và
và
vậy
vậy
vị chi
vị chi
việc
việc
việc gì
vì thế
vì thế
xác minh
xuất phát
xuất phát
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...