dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

cela

Words Mentioning "cela"

ấy
bao giờ
bét ra
bởi thế
bởi vậy
cãi vã
can
căn cứ
chắc
chắc chắn
chăng
chẳng bù
chính
chối cãi
chứng tỏ
chủ ý
dầu vậy
không sao
lạ lùng
lẽ dĩ nhiên
lỗi thời
lóp lép
mười
nào đó
này nọ
nghĩa
ngoại giả
nhắm chừng
nhất thiết
độc lập
phải rồi
phận sự
phỏng
quá
răng
rõ
ru
rứa
rước
sau
sau đó
sẽ
sớm
tất nhiên
thẩm quyền
thảo nào
thế
thúc giục
thử hỏi
thường ngày
tiếng thế
trẩn
tuỳ
tuy thế
tuỳ thuộc
và
và
vậy
vậy
vị chi
vị chi
việc
việc
việc gì
vì thế
vì thế
xác minh
xuất phát
xuất phát
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...