chè

noun
  1. Tea
    • hái chè
      to pluck tea leaves
    • pha chè
      to make tea
  2. Sweetened porridge (made of glutinous rice, bean..)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chè
Một người đang thưởng thức một bát chè đậu xanh.