chông

noun
  1. Spike
    • chông tre
      a bamboo spike
    • hầm chông
      a spike-trap

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chông"

chông
Một người thợ rừng cẩn thận tránh những cái chông gài dưới lá khô.