chỉ
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
chỉ
chỉ
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Words Mentioning "chỉ"
Khoé thu ba
Khói báo chiến tranh
Khôi tinh
không
khống chỉ
không gian
không tiền khoáng hậu
khốn nạn
khổ thân
khuếch đại
khuếch khoác
khuôn thiêng
khuôn trăng
khu trú
Khuynh thành
kì
kia
kìa
kịch câm
Kiềm Lâu
Kiều tử
kim
kim chỉ nam
Kim môn
kim ngân
kim ngọc
Kim ô
kim phong
kim thanh
kim tuyến
kinh
Kinh Lân
kính lão
kinh truyện
kỷ cương
kỳ dư
ký hiệu
kỵ khí
kỹ nghệ
kỳ thuỷ
là
lá
la
lắc
lạc
lải nhải
lả lơi
lầm bầm
lẩm bẩm
Lam Kiều
làm theo
làm vì
làn
lang quân
lá nhãn
lãnh sự
lãnh tụ
lan huệ
Lăn lóc đá
lân quang
lạ đời
lầu hồng
lấy
lạy
lấy được
le
lê dương
lẻ loi
lém
lém mép
lên án
lệnh ái
lênh láng
lệnh lang
lễ độ
leo lẻo
Lê Quang Định
Lê Quý Đôn
lẻ tẻ
lếu
lều
lêu lổng
lịch
lịch sự
Liêm Lạc
Liêm, Lạc
liên quan
liến thoắng
liễu bồ
liễu bồ
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...