chromé

tính từ
  1. xem chrome I
    • Acier chromé
      thép crom
  2. mạ crom
    • cuir chromé
      da crom (da thuộc bằng phèn crom)
danh từ giống đực
  1. thép crom

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chromé
L'acier chromé brille sous la lumière de l'atelier.