chromé

Học thuật
Thân thiện
chromé

L'acier chromé brille sous la lumière de l'atelier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được mạ crom: Mô tả một vật thể đã được phủ một lớp kim loại crom mỏng, thường để tăng độ sáng bóng, chống gỉ hoặc trang trí.
    • Làm bằng thép crom: Mô tả vật thể được chế tạo từ thép chứa crom, một hợp kim tính chống ăn mòn cao.
    • (Thuộc da) bằng phèn crom: Trong ngành thuộc da, chỉ quá trình hoặc sản phẩm da sử dụng muối crom làm chất thuộc chính.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thép crom: Chỉ loại thép hợp kim đặc biệt chứa crom.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les poignées de porte chromées brillent sous la lumière. (Tay nắm cửa mạ crom lấp lánh dưới ánh đèn.)
    • C'est un couteau en acier chromé de haute qualité. (Đómột con dao làm từ thép crom chất lượng cao.)
    • Ce sac est en cuir chromé. (Chiếc túi này làm từ da thuộc crom.)
  • Danh từ:

    • Le chromé est souvent utilisé pour fabriquer des outils résistants à la rouille. (Thép crom thường được dùng để chế tạo các dụng cụ chống gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuyaux chromés": Ống xả mạ crom (thường trên xe máy, ô ).
    • La moto est équipée de tuyaux chromés. (Chiếc xe máy được trang bị ống xả mạ crom.)
  • "Effet chromé": Hiệu ứng chrome, hiệu ứng kim loại sáng bóng (trong thiết kế đồ họa, sơn xe).
    • Le designer a ajouté un effet chromé à la carrosserie de la voiture. (Nhà thiết kế đã thêm hiệu ứng chrome vào thân xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrome (danh từ giống đực): Nguyên tố crom (Cr).
  • Chromage (danh từ giống đực): Quá trình mạ crom.
  • Chromer (động từ): Mạ crom.
    • Il faut chromer cette pièce pour la protéger. (Cần mạ crom chi tiết này để bảo vệ .)
Từ đồng nghĩa
  • (Khi là tính từ, nghĩa "mạ crom"): Nickelé (mạ niken) - nhưng đâymột quy trình vật liệu khác, chỉ cùng chung đặc điểm bề mặt sáng bóng.
  • (Khi là danh từ, chỉ vật liệu): Acier inoxydable (thép không gỉ) - một loại thép hợp kim chứa crom, nhưng thành phần tính chất có thể khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se faire chromer: Được đem đi mạ crom (cách nói thông tục).
    • Les jantes de la vieille voiture se sont fait chromer. (Mâm xe của chiếc xe đã được đem đi mạ crom.)
chromé

L'acier chromé brille sous la lumière de l'atelier.

tính từ
  1. xem chrome I
    • Acier chromé
      thép crom
  2. mạ crom
    • cuir chromé
      da crom (da thuộc bằng phèn crom)
danh từ giống đực
  1. thép crom