chưng

verb
  1. To show off, to sport
    • chưng bộ đồ mới
      to sport a new suit
    • chưng bằng cấp
      to show off one's degree
    • Như trưng
      To boil down
    • chưng nước mắm
      to boil down some fish sauce
  2. To distil
từ nối
  1. Như ở, tại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chưng
Mẹ chưng trứng trong một cái bát nhỏ.