coloré

Học thuật
Thân thiện
coloré

Le papillon coloré se pose sur une fleur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu sắc: Mô tả một vật, một cảnh vật hoặc một hình ảnh chứa màu sắc, thườngnhiều màu sắc rực rỡ, sinh động.
    • (Nghĩa bóng) Giàu màu sắc, sinh động: Dùng để mô tả một câu chuyện, một bài viết, một tính cách hoặc một môi trường nhiều chi tiết thú vị, đặc sắc sống động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • Les enfants aiment dessiner avec des crayons colorés. (Trẻ em thích vẽ bằng những cây bút chì màu sắc.)
    • Elle porte une robe très colorée. ( ấy mặc một chiếc váy rất sặc sỡ.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):
    • Il a une personnalité très colorée. (Anh ấy có một tính cách rất sôi nổi/đặc biệt.)
    • L'auteur a un style d'écriture coloré. (Tác giả có một phong cách viết giàu hình ảnh, sinh động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un langage coloré": Một lối nói chuyện sinh động, đôi khi sử dụng những từ ngữ mạnh mẽ, táo bạo hoặc thô tục.
    • Le vieux marin avait un langage très coloré. (Người thủy thủ già có một lối nói chuyện rất "đậm chất", pha trộn nhiều từ lóng.)
  • "Un passé coloré": Một quá khứ nhiều biến cố, thú vị hoặc phức tạp.
    • Ce politicien a un passé plutôt coloré. (Vị chính trị gia này có một quá khứ khá phong phú phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Colorer (động từ): Tô màu, nhuộm màu; (nghĩa bóng) làm cho có vẻ, thêm thắt.
    • Les feuilles commencent à se colorer en automne. (Những chiếc bắt đầu đổi màu vào mùa thu.)
  • Coloris (danh từ): Sắc màu, cách phối màu (thường trong hội họa, trang điểm).
    • Les coloris de ce tableau sont harmonieux. (Cách phối màu sắc của bức tranh này rất hài hòa.)
  • Colorant (danh từ): Chất tạo màu, phẩm màu.
    • Ce bonbon contient un colorant artificiel. (Viên kẹo này chứa một loại phẩm màu nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Chatoyant: Lấp lánh, óng ánh nhiều màu.
  • Vif (về màu sắc): Tươi, sáng, rực rỡ.
  • Pittoresque (nghĩa bóng): Đẹp như tranh, nhiều màu sắc, sinh động.
  • Expressif (nghĩa bóng): Biểu cảm, sinh động.
Từ trái nghĩa
  • Incolore: Không màu, nhạt nhẽo.
  • Terne: Xỉn màu, tối tăm, buồn tẻ.
  • Monochrome: Đơn sắc.
  • Fade (nghĩa bóng): Nhạt nhẽo, vô vị.
coloré

Le papillon coloré se pose sur une fleur.

tính từ
  1. màu sắc
  2. (nghĩa bóng) giàu màu sắc
    • Style coloré
      văn giàu màu sắc