dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

courant

Words Mentioning "courant"

am tường
bách
bàn dân thiên hạ
bích thủy
biết
cảm ứng
cản
cao tần
cao thế
cắt
chiếc
chỉnh trị
cho biết
cửa miệng
dòng
dòng chảy
dòng điện
gió lốc
hải lưu
hay
hay biết
làng nước
luồng
manh mối
nắm
nắm vững
nắn điện
nao nao
ngắt
ngõ
ngược
ngược dòng
ổ cắm
đóng điện
pha
phải gió
phích
phóng bút
rạng
rẽ
suôn
sự vụ
tải điện
tân trào
tắt
tẩu cẩu
tay vịn
thật
thời cục
thông bệnh
thông dụng
thông tỏ
thư
thực
thường
thường dùng
thường ngày
tin
tỏ
trào lưu
trôi
trôi giạt
trôi sông
trung tần
tự chảy
tưởng
tư trào
ứng
vật dụng
xoay chiều
xói
xung động
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...