dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

cours

Words Mentioning "cours"

đang
bài giảng
bế giảng
bỏ
bổ túc
chết
chết đứng
chỉnh lí
chuyển dòng
chuyên tu
con
công viên
doành
dòng
duềnh
đẻ rơi
giang hà
giảng viên
giáo trình
học viên
hội giảng
hội hoạ
địa đạo
kè
khai giảng
kịch
lâm sàng học
lịch trình
liên quan
lớp học
ngả lưng
nghề
ngược
nguồn
nhì
nọ
nội đồng
núi sông
đò dọc
đổi dòng
phạm phòng
pháp học
phụ giảng
phụ giáo
rạch
sang ngang
sánh
sa sẩy
soi
sông
sông con
sông ngòi
sông núi
sông nước
sự vật
tái giảng
tập huấn
thành thử
theo
thị giá
thời giá
thực hành
thu hoạch
thuyền trưởng
tiến hành
tiến trình
tỉ giá
tố
trị thuỷ
trung đẳng
trung lưu
tu nghiệp
đứng giá
đường dài
đường đời
uốn khúc
vận hành
vận hành
vạn nhất
vần xoay
vời
xả láng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...