dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

cận

Words Containing "cận"

cận đại
cận chiến
cận cổ
cận giáp
cận huống
cận địa
cận kim
cận lai
cận lâm sàng
cận lao
cận nhật
cận nhiệt đới
cận răng
cận sản
cận thần
cận thị
cận trạng
cận văn học
cận vệ
cận xích đạo
cận y học
hầu cận
kế cận
kính cận
lân cận
phụ cận
thân cận
tháng cận điểm
thiển cận
tiệm cận
tiếp cận
Trần Văn Cận
Vũ Cận
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...