dòng

noun
  1. current; stream
    • dòng nước mắt
      a tream of tears
  2. Line
    • giấy kẻ dòng
      lined paper
  3. Strain; descent
    • ta thuộc dòng quí tộc
      She was of noble strain
  4. Religious order
    • nhà dòng
      Monastery
verb
  1. to tow; to lower
    • dòng dây
      to lower a rope

Khám phá thêm

Các từ liên quan

dòng
Dòng nước trong vắt chảy qua những viên đá cuội.