dude
/dju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Anh chàng, gã: Một từ lóng thân mật, không trang trọng dùng để chỉ một người đàn ông hoặc con trai.
- Công tử bột, anh chàng ăn diện: (Nghĩa cổ hơn, từ Mỹ) Chỉ một người đàn ông quá chú trọng đến trang phục và vẻ ngoài, thường là người thành thị ra vùng nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hey dude, what's up? (Này anh bạn, có chuyện gì vậy?)
- That dude over there is my brother. (Anh chàng ở đằng kia là anh trai tôi.)
- He's a real city dude trying to ride a horse. (Hắn đúng là một công tử thành thị đang cố cưỡi ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dude" as a general address: Dùng như một cách xưng hô thân thiện, không phân biệt giới tính trong một số ngữ cảnh rất thân mật.
- Dude, that's awesome! (Ôi trời, cái đó tuyệt quá!)
- "Dude" to express surprise or emphasis: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, ấn tượng hoặc nhấn mạnh.
- Whoa, dude! Be careful! (Ái chà, anh bạn! Cẩn thận đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Dudette (n): (Từ lóng, ít dùng) Cô gái, bạn nữ. Là dạng biến thể nữ tính của "dude".
- She's a cool dudette. (Cô ấy là một cô gái rất ngầu.)
- Dudely (adj): (Rất hiếm) Mang tính chất của một "dude".
Từ đồng nghĩa
- Guy: anh chàng, gã.
- Fellow: anh bạn, người đàn ông.
- Man: người đàn ông.
Thành ngữ liên quan
- "Hey, dude!": Một lời chào thân mật, phổ biến.
- "What's up, dude?": Cách hỏi thăm thân thiện, có nghĩa "Có chuyện gì vậy, anh bạn?".
- "Chill out, dude": Bảo ai đó bình tĩnh lại, thư giãn đi.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) công tử bột, anh chàng ăn diện