Videodurable

/'djuərəbl/

Từ durable không chỉ đơn thuần mô tả một đồ vật chắc chắn còn mang nhiều ý nghĩa sâu sắc trong cả đời sống lẫn kinh tế. Bạn biết tại sao một hiệp định hòa bình hay một giải pháp cho vấn đề nan giải lại cần tính chất này để thành công? Hiểu cách dùng từ sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác sự bền bỉ của vật chất tính bền vững của các giá trị trừu tượng. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt sự khác nhau giữa durable các từ gần nghĩa như enduring hay sturdy. Đặc biệt, chúng ta sẽ khám phá thuật ngữ chuyên ngành về hàng hóa lâu bền để bạn tự tin hơn khi đọc các bản tin kinh tế quốc tế. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách ứng dụng từ vựng này vào thực tế ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "durable"

durable
The child's durable backpack lasted through many school years.