orc
/ɔ:k/ Cách viết khác : (orca) /'ɔ:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài thủy quái: Trong thần thoại và văn học cổ, "orc" thường chỉ một sinh vật biển hung dữ, một con quái vật biển.
- Loài cá kình: Một cách dùng cổ để chỉ các loài cá voi lớn, đặc biệt là cá voi sát thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sailor told tales of a fearsome orc that could sink ships. (Người thủy thủ già kể những câu chuyện về một con thủy quái đáng sợ có thể đánh chìm tàu.)
- In some ancient texts, the word "orc" was used to describe a great whale. (Trong một số văn bản cổ, từ "orc" được dùng để mô tả một con cá voi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hiện đại: Trong các tác phẩm giả tưởng hiện đại (đặc biệt là của J.R.R. Tolkien), "orc" có một nghĩa hoàn toàn khác, chỉ một chủng tộc sinh vật xấu xí, hung bạo và thường phục vụ cho thế lực bóng tối. Lưu ý: Đây là một nghĩa phát triển sau và rất phổ biến, nhưng tách biệt với nghĩa gốc lịch sử.
- The orcs marched towards the city under the Dark Lord's command. (Những tên orc hành quân về phía thành phố dưới lệnh của Chúa tể Bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Orca (n): Tên khoa học hiện đại cho cá voi sát thủ. Đây là biến thể trực tiếp từ nghĩa "cá kình" của "orc".
- We saw a pod of orcas during the boat tour. (Chúng tôi đã thấy một đàn cá voi sát thủ trong chuyến tham quan bằng thuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Sea monster: quái vật biển.
- Leviathan: quái vật biển khổng lồ (trong văn chương).
- Killer whale: cá voi sát thủ (cho nghĩa "orca").
Lưu ý về cách dùng
- Trong tiếng Anh hiện đại, từ "orc" gần như luôn được hiểu theo nghĩa sinh vật giả tưởng (như trong ). Nghĩa gốc chỉ "thủy quái" hay "cá kình" rất hiếm gặp và mang tính lịch sử/văn học cổ.
- Khi dịch sang tiếng Việt trong ngữ cảnh giả tưởng, từ này thường được giữ nguyên là "orc" hoặc dịch là "người orc", "giống orc".
danh từ
- loại cá kình
- loài thuỷ quái