fête
/fez/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lễ hội, bữa tiệc lớn: Một sự kiện công cộng hoặc tư nhân được tổ chức để ăn mừng, thường có thức ăn, giải trí và là một dịp đặc biệt.
- Ngày lễ kỷ niệm: Một ngày lễ hoặc dịp kỷ niệm, đặc biệt là một ngày lễ tôn giáo hoặc truyền thống.
Động từ:
- Tổ chức lễ hội, ăn mừng long trọng: Hành động tổ chức một bữa tiệc hoặc sự kiện đặc biệt để vinh danh ai đó hoặc kỷ niệm một dịp nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The village fête is held every summer. (Lễ hội làng được tổ chức vào mỗi mùa hè.)
- We are invited to a garden fête this weekend. (Chúng tôi được mời đến một bữa tiệc trong vườn vào cuối tuần này.)
Động từ:
- The retiring professor was fêted by his colleagues. (Vị giáo sư sắp nghỉ hưu được các đồng nghiệp tổ chức tiệc long trọng để vinh danh.)
- The team was fêted after winning the championship. (Đội đã được tổ chức ăn mừng sau khi giành chức vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the fête of someone": là trung tâm của sự chú ý trong một lễ hội.
- The author was the fête of the literary festival. (Tác giả là tâm điểm của lễ hội văn học.)
"a fête champêtre": một bữa tiệc ngoài trời hoặc lễ hội đồng quê (từ tiếng Pháp).
- They organized a charming fête champêtre in the countryside. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc ngoài trời duyên dáng ở vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Fête day (n): ngày lễ, ngày hội.
- The saint's fête day is celebrated with a procession. (Ngày lễ của vị thánh được tổ chức với một cuộc rước.)
Fetish (n): vật thể được tôn sùng; (nghĩa này khác biệt, cần phân biệt).
- The tribal fetish was kept in a sacred place. (Vật thể linh thiêng của bộ tộc được giữ ở một nơi thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Festival (n): lễ hội.
- Celebration (n): sự ăn mừng, lễ kỷ niệm.
- Gala (n): buổi tiệc, buổi lễ long trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a fête worse than death": (chơi chữ, không phổ biến) một bữa tiệc rất tệ. (Đây là một cách chơi chữ dựa trên thành ngữ "a fate worse than death" - một số phận tồi tệ hơn cả cái chết).
- The poorly organized party was a fête worse than death. (Bữa tiệc được tổ chức tồi đó thật sự là một thảm họa.)
danh từ
- mũ đầu đuôi seo (của người Thổ-nhĩ-kỳ)