fadé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thành công, nổi tiếng, được ưa chuộng: Từ lóng (argot) hoặc biệt ngữ, thường được dùng với sắc thái mỉa mai, châm biếm để chỉ một người hoặc một thứ gì đó đang rất thành công, thịnh hành hoặc được công chúng đón nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce chanteur est complètement fadé en ce moment. (Tay ca sĩ này hiện giờ hoàn toàn nổi như cồn.)
- Cette émission de télévision est devenue fadée auprès des jeunes. (Chương trình truyền hình này đã trở nên cực kỳ thịnh hành trong giới trẻ.)
- Il se croit fadé depuis qu'il a gagné ce concours. (Hắn ta nghĩ mình là ngôi sao kể từ khi thắng cuộc thi đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être fadé": trở nên nổi tiếng, thành công rầm rộ.
- Après la sortie de son dernier film, l'acteur est vraiment fadé. (Sau khi bộ phim mới nhất của anh ta ra mắt, nam diễn viên thực sự nổi đình nổi đám.)
Utilisation ironique: Cách dùng mỉa mai để chỉ sự nổi tiếng nhất thời hoặc quá đà.
- Oh, le voilà, Monsieur est fadé maintenant ! (Ôi, anh ta kia rồi, giờ thì ngài đã là ngôi sao rồi đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Fada (adj, argot): Hơi điên, gàn dở (từ lóng, thường dùng ở miền Nam nước Pháp).
Từ đồng nghĩa
- À la mode: Thời thượng, hợp thời.
- Célèbre: Nổi tiếng.
- En vogue: Đang thịnh hành.
- Hype (từ mượn tiếng Anh, dùng trong tiếng lóng): Được quảng bá, chú ý nhiều.
Từ trái nghĩa
- Has-been: Lỗi thời, không còn nổi tiếng (từ mượn tiếng Anh).
- Démodé: Lỗi mốt, không còn thịnh hành.
- Inconnu: Vô danh, không được biết đến.
tính từ
- (tiếng lóng, biệt ngữ, mỉa mai) thành công