gelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Đóng băng: Dùng để mô tả chất lỏng (như nước) đã chuyển sang thể rắn do nhiệt độ rất thấp.
- Rét cóng, lạnh buốt: Dùng để mô tả cảm giác hoặc trạng thái của một người hoặc bộ phận cơ thể bị lạnh đến mức tê cứng.
- (Kinh tế) Bị phong tỏa, bị khê đọng: Dùng để mô tả tài sản, vốn hoặc tài khoản bị tạm ngừng sử dụng theo lệnh pháp lý hoặc quyết định hành chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'eau dans le seau est gelée. (Nước trong xô đã đóng băng.)
- Je suis gelé après avoir attendu le bus pendant une heure. (Tôi rét cóng sau khi chờ xe buýt suốt một tiếng đồng hồ.)
- Ses comptes bancaires sont gelés par la justice. (Các tài khoản ngân hàng của ông ta bị phong tỏa theo lệnh của tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être gelé sur place": Đứng sững người tại chỗ vì quá sợ hãi, ngạc nhiên hoặc lạnh.
- En entendant le bruit, il est resté gelé sur place. (Nghe thấy tiếng động, anh ta đứng sững người tại chỗ.)
- "Sourire gelé": Nụ cười gượng gạo, cứng đờ, không tự nhiên.
- Elle m'a accueilli avec un sourire gelé. (Cô ấy đón tiếp tôi với một nụ cười gượng gạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Geler (Động từ): Làm đóng băng; (trời) rét buốt.
- Le froid intense va geler les lacs. (Cái lạnh khắc nghiệt sẽ làm đóng băng các hồ nước.)
- Gel (Danh từ): Sự đóng băng; lớp băng; keo dán (dạng gel).
- Le gel a endommagé les récoltes. (Sự đóng băng đã làm hư hại mùa màng.)
- Gelure (Danh từ giống cái): Chỗ da bị phỏng lạnh, tê cóng.
- Il a attrapé une gelure aux doigts. (Anh ấy bị tê cóng các ngón tay.)
Từ đồng nghĩa
- Congelé: Đông lạnh (thường do tác động của máy móc).
- Glacé: Đóng băng, phủ băng; (nghĩa bóng) lạnh lùng, băng giá.
- Frigorifié: Làm lạnh, ướp lạnh; (thông tục) rét run.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Geler sur pied: (Cây cối) bị chết cóng, héo rũ vì sương giá.
- La vague de froid a gelé sur pied les jeunes plants. (Đợt lạnh đã làm chết cóng những cây non.)
Thành ngữ liên quan
- Ça caille ! (Thông tục): Trời lạnh thế!/ Lạnh chết đi được! (Cách nói rất thân mật về thời tiết lạnh).
- Mets ton manteau, dehors ça caille ! (Mặc áo khoác vào, bên ngoài lạnh chết đi được!)
tính từ
- đóng băng
- rét cóng
- Mains geléestay rét cóng
- (kinh tế) khê đọng, bị phong tỏa (vốn...)