dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
giã
Words Mentioning "giã"
ách
đâm
đàn
Bầu Nhan Uyên
Biết thời làm biết
bình định
Bố kinh
bột
cám
cào cào
chả
chày
chấy
Chày sương
chiến bào
Chức Nữ
cối
cốm
Công danh chi nữa, ăn rồi ngũ
Cung bích
gạo cội
gạo lức
giã
giặc giã
giần
giã từ
giò
giò lụa
giò mỡ
giòn giã
hè
Hiếu hạnh đầu tứ khoa
hò
Hoàng Hoa
Hốt họ Đoàn
khoan
Khói báo chiến tranh
kình ngạc
Lam Kiều
Liễu Chương Đài
lọc
lon
lửa binh
mã não
mằn thắn
mọc
mở màn
Một phơi mười lạnh
Mùi hương vương giả
nàng
nem chua
Ngô dữ Ngô bào
Người tựa cửa
Noi nghĩa ở nhân
Nước an làm trí, nước loàn làm ngu
phân bào
Phận tóc da
quết
riêu cua
ruốc
ruốc bông
Sen vàng
tấm
thằng thúc
Thanh Vân
thính
thỏ bạc, ác vàng
thôi thúc
Thỏ lạnh
thúc
thúc bách
tiễn
trần
Trần Bình
Trần Thánh Tông
Trên bộc trong dâu
từ giã
từ tạ
Vọng phu
Xuân Đường
Y Doãn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...