dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
giã
Words Containing "giã"
Bằng Giã
Bình Giã
co giãn
gạo giã
giặc giã
giãi
giãi bày
giãi dề
giãi giề
giãi tỏ
giãn
giãn mạch
giãn nở
giãn thợ
giãn tĩnh mạch
giãn xương
Giãn xương giãn cốt
giã độc
giã ơn
giã từ
giãy
giãy chết
giãy giụa
giãy nẩy
giãy nảy
giòn giã
giục giã
hò giã gạo
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
thư giãn
Trung Giã
từ giã
Vạn Giã
vuốt giãn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...