dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

giã

Words Containing "giã"

Bằng Giã
Bình Giã
co giãn
gạo giã
giặc giã
giãi
giãi bày
giãi dề
giãi giề
giãi tỏ
giãn
giãn mạch
giãn nở
giãn thợ
giãn tĩnh mạch
giãn xương
Giãn xương giãn cốt
giã độc
giã ơn
giã từ
giãy
giãy chết
giãy giụa
giãy nẩy
giãy nảy
giòn giã
giục giã
hò giã gạo
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
thư giãn
Trung Giã
từ giã
Vạn Giã
vuốt giãn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...