go in

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi vào, bước vào: Hành động di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một không gian, địa điểm hoặc khu vực nào đó.
    • Tham gia, gia nhập: Hành động bắt đầu tham gia vào một hoạt động, tổ chức hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Please take off your shoes before you go in the house. (Làm ơn cởi giày ra trước khi đi vào nhà.)
    • The sun went in behind a cloud. (Mặt trời đi khuất sau một đám mây.)
    • He decided to go in for the competition. (Anh ấy quyết định tham gia cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go in for something": tham gia vào một hoạt động (như một sở thích, cuộc thi) hoặc ủng hộ, thích một cái đó.

    • She goes in for classical music. ( ấy thích nhạc cổ điển.)
    • Are you going in for the marathon this year? (Năm nay bạn tham gia cuộc thi marathon không?)
  • "to go in with someone": hợp tác, liên kết với ai đó trong một việc.

    • They decided to go in with another company on the project. (Họ quyết định hợp tác với một công ty khác trong dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Go-in (danh từ, ít phổ biến): sự bắt đầu, sự khởi đầu (thường trong thể thao hoặc sự kiện).
  • Going-in (tính từ): ban đầu, lúc bắt đầu.
    • The going-in position was difficult. (Vị trí ban đầu rất khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Enter: đi vào, gia nhập.
  • Come in: bước vào (nhấn mạnh việc đến).
  • Join in: tham gia vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go in for: (đã giải thíchtrên).
  • Go in with: (đã giải thíchtrên).
  • Go in on something: cùng nhau đóng góp tiền hoặc nguồn lực để mua một thứ đó.
    • Let's go in on a gift for the teacher. (Chúng ta hãy cùng góp tiền mua một món quà cho giáo viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Go in one ear and out the other: vào tai này ra tai kia (không nhớ, không chú ý).

    • My advice just goes in one ear and out the other. (Lời khuyên của tôi cứ vào tai này ra tai kia.)
  • Go in through the back door: đi vào bằng cửa sau (đạt được mục đích bằng cách gián tiếp hoặc không chính thức).

    • He got the job by going in through the back door. (Anh ta được công việc bằng cách đi cửa sau.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

go in
The children go in the small wooden boat.