gré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sở thích; ý muốn: "gré" chỉ sự ưa thích, ý muốn hoặc sự đồng ý của một người. Từ này chủ yếu được dùng trong các thành ngữ cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a agi à son gré. (Anh ấy đã hành động theo ý mình.)
- Je vous saurais gré de bien vouloir m'aider. (Tôi sẽ biết ơn ông nếu ông vui lòng giúp tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à mon/ton/son... gré": theo ý muốn của tôi/anh ấy/cô ấy...
- Tout s'est passé à mon gré. (Mọi việc đã diễn ra theo đúng ý tôi.)
"au gré de": tùy theo, tùy thuộc vào.
- Les feuilles mortes dérivent au gré du courant. (Những chiếc lá khô trôi theo dòng nước.)
"contre le gré de (quelqu'un)": trái với ý muốn của (ai đó).
- Il a pris cette décision contre le gré de ses parents. (Anh ta đã đưa ra quyết định này trái với ý muốn của bố mẹ.)
"de gré ou de force" / "bon gré, mal gré": dù muốn hay không, miễn cưỡng.
- Bon gré, mal gré, il a dû accepter. (Dù muốn hay không, anh ta cũng phải chấp nhận.)
"de son plein gré": một cách tự nguyện, hoàn toàn vui lòng.
- Elle a démissionné de son plein gré. (Cô ấy đã tự nguyện xin thôi việc.)
Biến thể và từ gần giống
Agréable (adj): dễ chịu, vừa ý.
- C'est un endroit très agréable. (Đó là một nơi rất dễ chịu.)
Agréer (v): chấp thuận, bằng lòng (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- Veuillez agréer, Monsieur, l'expression de mes sentiments distingués. (Xin ông vui lòng chấp nhận tình cảm trân trọng của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Volonté: ý muốn, ý chí.
- Goût: sở thích, thị hiếu.
- Consentement: sự đồng ý, sự ưng thuận.
Thành ngữ liên quan
"savoir gré à quelqu'un" / "savoir bon gré à quelqu'un": biết ơn ai, cảm kích ai.
- Je vous sais gré de votre patience. (Tôi biết ơn sự kiên nhẫn của bạn.)
"savoir mauvais gré à quelqu'un": tỏ ý không bằng lòng, không hài lòng với ai.
- Il me sait mauvais gré de mon refus. (Anh ta không hài lòng với sự từ chối của tôi.)
"se savoir bon gré de (avoir fait) quelque chose": tự mừng, tự hài lòng vì đã làm việc gì.
- Elle se sait bon gré d'avoir persévéré. (Cô ấy tự mừng vì đã kiên trì.)
danh từ giống đực
- sở thích; ý muốn (chỉ dùng trong thành ngữ)
- à mon grétheo ý tôi
- au gré detùy theo, tùy sở thích, theo chiều
- Au gré du venttheo chiều gió
- contre le gré detrái với ý muốn của
- de gré ou de force; bon gré, mal grédù muốn hay không, dù vui lòng hay miễn cưỡng
- de son plein grésẵn lòng, hoàn toàn vui lòng
- savoir gré à quelqu'un, savoir bon gré à quelqu'unbiết ơn ai
- savoir mauvais gré à quelqu'untỏ ý không bằng lòng ai
- se savoir bon gré d'avoir fait quelque chosetự mừng đã làm việc gì