dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

ground

Words Mentioning "ground"

đá bóng
đắc địa
ẩm
đáp
đất
đày ải
bãi
bãi bồi
bãi cá
bãi tập
bãi tha ma
bấm
bằng địa
bán rao
bao phủ
bập
bật
bắt bí
bén
binh chủng
bình địa
căn cớ
cào
cày ải
chắc nịch
chạm
chấy
chọc
chôn
cớ
cốm
cuốc
cuối
dây đất
dẽ
giẩy
gión
hải lục không quân
ịch
khai khẩn
khẩn hoang
không đối đất
kiên trì
lạc
lăn
lân
luận cứ
lý
mục trường
mứt
ngã
nghĩa địa
ngư trường
nhạc cụ
nhón
núng
nứt nanh
đo
độn thổ
quật
quét đất
rang
rạp
rượu cần
sân
san bằng
sân bóng
sân cỏ
sân phơi
sè sè
sở cứ
thắng thế
thành phần
thao trường
thất thế
Trần Thủ Độ
trường
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...