dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
ground
Words Mentioning "ground"
đá bóng
đắc địa
ẩm
đáp
đất
đày ải
bãi
bãi bồi
bãi cá
bãi tập
bãi tha ma
bấm
bằng địa
bán rao
bao phủ
bập
bật
bắt bí
bén
binh chủng
bình địa
căn cớ
cào
cày ải
chắc nịch
chạm
chấy
chọc
chôn
cớ
cốm
cuốc
cuối
dây đất
dẽ
giẩy
gión
hải lục không quân
ịch
khai khẩn
khẩn hoang
không đối đất
kiên trì
lạc
lăn
lân
luận cứ
lý
mục trường
mứt
ngã
nghĩa địa
ngư trường
nhạc cụ
nhón
núng
nứt nanh
đo
độn thổ
quật
quét đất
rang
rạp
rượu cần
sân
san bằng
sân bóng
sân cỏ
sân phơi
sè sè
sở cứ
thắng thế
thành phần
thao trường
thất thế
Trần Thủ Độ
trường
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...