guéri

Học thuật
Thân thiện
guéri

L'enfant est guéri et peut jouer dehors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khỏi bệnh, đã khỏi: Dùng để chỉ một người đã hồi phục sức khỏe sau một trận ốm hoặc bệnh tật.
    • (Nghĩa bóng) Đã thôi, đã tỉnh ngộ: Dùng để chỉ một người đã từ bỏ một thói quen xấu, một niềm tin sai lầm hoặc một tình cảm tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient est maintenant guéri. (Bệnh nhân bây giờ đã khỏi bệnh.)
    • Elle est guérie de sa mauvaise habitude. ( ấy đã thôi thói quen xấu của mình.)
    • Après cette expérience, il est guéri de ses illusions. (Sau trải nghiệm đó, anh ta đã tỉnh ngộ khỏi những ảo tưởng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être guéri de": Đã khỏi hẳn (một căn bệnh cụ thể) hoặc đã dứt khoát từ bỏ (một điều đó).

    • Il est enfin guéri de la grippe. (Cuối cùng anh ấy cũng đã khỏi bệnh cúm.)
    • Je suis guéri de ma passion pour lui. (Tôi đã dứt tình với anh ta.)
  • "Considérer quelqu'un comme guéri": Coi ai đó như đã hoàn toàn bình phục.

    • Le médecin le considère comme guéri. (Bác sĩ coi anh ta như đã khỏi bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Guérir (động từ): chữa khỏi, lành bệnh.

    • Ce médicament peut guérir la toux. (Thuốc này có thể chữa khỏi bệnh ho.)
  • Guérison (danh từ): sự khỏi bệnh, sự bình phục.

    • Nous lui souhaitons une guérison rapide. (Chúng tôi chúc anh ấy mau khỏi bệnh.)
  • Guérisseur/Guérisseuse (danh từ): thầy lang, người chữa bệnh (theo phương pháp dân gian).

    • Elle consulte un guérisseur traditionnel. ( ấy đi khám một thầy lang truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétabli: đã phục hồi, đã bình phục (về sức khỏe).
  • Sain: lành mạnh, khỏe mạnh.
  • Débarrassé de: đã thoát khỏi, đã loại bỏ được (dùng trong nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho tính từ "guéri". Các cụm thường được hình thành với động từ "guérir".)

Thành ngữ liên quan
  • "Il n'est pire eau que l'eau qui dort" / "Un malade guéri est un malade oublié": (Nghĩa đen: Không nước nào nguy hiểm hơn nước đứng / Một bệnh nhân đã khỏimột bệnh nhân bị lãng quên). Thành ngữ này nhấn mạnh sự thay đổi thái độ của người khác sau khi một người không còn cần giúp đỡ nữa, tương tự như "qua cầu rút ván".
    • Maintenant que tu es guéri, plus personne ne vient te voir. C'est bien vrai qu'un malade guéri est un malade oublié. (Giờ anh đã khỏi, chẳng ai đến thăm anh nữa. Đúngqua cầu rút ván.)
guéri

L'enfant est guéri et peut jouer dehors.

tính từ
  1. khỏi bệnh, đã khỏi
  2. (nghĩa bóng) đã thôi, đã tỉnh ngộ