gặm

Học thuật
Thân thiện
gặm

Con chó đang gặm một khúc xương lớn trong sân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắn, nhai dần dần từng một một cách chậm rãi, thường để ăn hoặc mài mòn vật đó: Hành động dùng răng cắn, nhấm nháp hoặc làm mòn một vật thể cứng hoặc dai một cách từ từ, lặp đi lặp lại.
    • Ăn cỏ (đối với động vật ăn cỏ như trâu, ): Hành động của một số loài động vật khi ăn cỏ bằng cách cắn nhai từng chút một.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chuột gặm củ khoai để lại những vết nhấm nháp. (Con chuột gặm củ khoai để lại những vết nhấm nháp.)
    • Con chó nằm yên gặm khúc xương. (Con chó nằm yên gặm khúc xương.)
    • Đàn trâu đang thong thả gặm cỏ trên đồi. (Đàn trâu đang thong thả gặm cỏ trên đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gặm nhấm": thường dùng để diễn tả việc ăn hoặc suy nghĩ một cách chậm rãi, kỹ lưỡng dai dẳng.

    • Anh ấy ngồi gặm nhấm từng trang sách khó hiểu. (Anh ấy ngồi gặm nhấm từng trang sách khó hiểu.)
    • Nỗi buồn cứ gặm nhấm tâm trí ấy. (Nỗi buồn cứ gặm nhấm tâm trí ấy.)
  • Dùng trong thành ngữ, tục ngữ:

    • "Còn răng răng nhai, hết răng lợi gặm." (Thành ngữ: Còn răng thì nhai, hết răng thì dùng lợi để gặm - ý nói tùy hoàn cảnh tìm cách thích nghi, cố gắng vượt qua khó khăn.)
Biến thể từ liên quan
  • Gặm nhấm (động từ): biến thể nhấn mạnh tính chất chậm rãi, dai dẳng kỹ lưỡng của hành động "gặm", thường dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
  • Nhai (động từ): hành động nghiền nát thức ăn trong miệng bằng răng, thường nhanh mạnh hơn "gặm".
  • Cắn (động từ): dùng răng siết chặt vào vật đó, thường một hành động nhanh, mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Nhai (nhưng "nhai" thường mạnh nhanh hơn).
  • Nhấm nháp: ăn hoặc uống từng chút một một cách chậm rãi, thường dùng cho đồ ăn thức uống ngon.
  • Măm mặm (phương ngữ, ít dùng): cắn nhẹ, nhai từ từ.
Các cụm từ liên quan
  • Gặm cỏ: (cụm động từ) chỉ hành động của trâu, , ... ăn cỏ.
    • Con đang gặm cỏ non bên bờ ruộng. (Con đang gặm cỏ non bên bờ ruộng.)
  • Gặm xương: (cụm động từ) chỉ hành động của chó, mèo... cắn liếm khúc xương để lấy thức ăn thừa hoặc cho vui.
    • Chú chó khoái chí gặm xương chủ cho. (Chú chó khoái chí gặm xương chủ cho.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chó gặm xương, xương gặm chó": Thành ngữ này phản ánh mối quan hệ tương tác, lợi ích hai chiều hoặc sự phụ thuộc lẫn nhau.
  • "Gặm mía": (nghĩa bóng) làm một việc vô ích, không còn thu được lợi ích , giống như nhai mía đã hết đường.
gặm

Con chó đang gặm một khúc xương lớn trong sân.

  1. đgt Cắn dần dần từng một: Còn răng răng nhai, hết răng lợi gặm (tng); Chuột gặm củ khoai; Chó gặm xương; Trâu gặm cỏ.