heure
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
heure
heure
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "heure"
đánh giờ
bấm giờ
ban nãy
bịn rịn
canh chầy
canh khuya
cao điểm
chày
chầy
chạy
chốc nữa
chót
chút nữa
đến giờ
giờ
giờ ăn
giờ cao điểm
giờ chót
giờ phút
hiện giờ
hiện thời
hồi nãy
khắc
khi nãy
khuya
ki-lô-oát
lâm chung
lâu
lúc
lúc nãy
mấy
này
nãy
nãy giờ
ngày nay
ngốn
niên canh
oát giờ
phải giờ
phỏng độ
quá giờ
quãng
quyết liệt
rưỡi
sáng sớm
sớm
suốt
thời nay
thời vận
thót
tiếng
tiếng đồng hồ
tiết
trái khoáy
tức khắc
vừa nãy
vui chuyện
xem
xem
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...