dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

heure

Words Mentioning "heure"

đánh giờ
bấm giờ
ban nãy
bịn rịn
canh chầy
canh khuya
cao điểm
chày
chầy
chạy
chốc nữa
chót
chút nữa
đến giờ
giờ
giờ ăn
giờ cao điểm
giờ chót
giờ phút
hiện giờ
hiện thời
hồi nãy
khắc
khi nãy
khuya
ki-lô-oát
lâm chung
lâu
lúc
lúc nãy
mấy
này
nãy
nãy giờ
ngày nay
ngốn
niên canh
oát giờ
phải giờ
phỏng độ
quá giờ
quãng
quyết liệt
rưỡi
sáng sớm
sớm
suốt
thời nay
thời vận
thót
tiếng
tiếng đồng hồ
tiết
trái khoáy
tức khắc
vừa nãy
vui chuyện
xem
xem
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...